象武

xiàng wǔ tượng võ

Hán Việt: tượng võ · Pinyin: xiàng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周武王时代的乐舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周武王时代的乐舞。