象聲

xiàng shēng tượng thanh

Hán Việt: tượng thanh · Pinyin: xiàng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 六書之一。由音符與意符組合而成,意符表形,音符表聲。參見「形聲」條。

Eng

  • Cihui 象聲 xiàngshēng n. onomatopoeia