象驂

xiàng cān tượng tham

Hán Việt: tượng tham · Pinyin: xiàng cān

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陪葬用的假车假马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陪葬用的假车假马。