象黃 xiàng huáng · tượng hoàng Hán Việt: tượng hoàng · Pinyin: xiàng huáng Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 黃 (hoàng)Pinyinxiàng huángHán Việttượng hoàngCấu tạo象 + 黃 · tượng + hoàng nghĩa thành phần: tượng + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即象结石。象体内的一种物质。可用以制念珠。Tân Hoa Tự Điển 1.即象结石。象体内的一种物质。可用以制念珠。