豢愛 huàn ài·hoạn ái Hán Việt: hoạn ái · Pinyin: huàn ài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.饲养并珍爱。 Cấu tạo: 豢 (hoạn) + 愛 (ái)Pinyinhuàn àiHán Việthoạn áiCấu tạo豢 + 愛 · hoạn + ái nghĩa thành phần: hoạn + ái Từ liên quan Gần nghĩa愛他 · 愛假 · 愛兒 · 愛剌 · 愛力 · 愛卿 · 愛友 · 愛名