豢愛 huàn ài · hoạn ái Hán Việt: hoạn ái · Pinyin: huàn ài Tổng quan Cấu tạo: 豢 (hoạn) + 愛 (ái)Pinyinhuàn àiHán Việthoạn áiCấu tạo豢 + 愛 · hoạn + ái nghĩa thành phần: hoạn + ái