豨豨

hi hi

Hán Việt: hi hi

Tổng quan

hi hi: (văn) (thanh) Tiếng lợn (heo) chạy.☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞。形容豬走路的聲音。

Cấu tạo: 豨 (hi) + 豨 (hi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng lợn đi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容豬走路的聲音。

Từ liên quan

Gần nghĩa

豨莶 · 豨薟 · 豨神 · 豨突 · 豨膏 · 豨苓 · 豨首