豨豨

hi hi

Hán Việt: hi hi

Tổng quan

hi hi: (văn) (thanh) Tiếng lợn (heo) chạy.☸

Cấu tạo: (hi) + (hi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hi hi: (văn) (thanh) Tiếng lợn (heo) chạy.☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容豬走路的聲音。