豪黨 hào đảng Hán Việt: hào đảng Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 黨 (đảng)Hán Việthào đảngCấu tạo豪 + 黨 · hào + đảng nghĩa thành phần: hào + đảng Nghĩa EngCihui 豪黨 áodǎng n. coterie of despotic local gentry