豪武 háo wǔ · hào võ Hán Việt: hào võ · Pinyin: háo wǔ Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 武 (võ)Pinyinháo wǔHán Việthào võCấu tạo豪 + 武 · hào + võ nghĩa thành phần: hào + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 英勇威武; 强横勇武。Tân Hoa Tự Điển 1.英勇威武。 2.强横勇武。