豪肆 háo sì · hào tứ Hán Việt: hào tứ · Pinyin: háo sì Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 肆 (tứ)Pinyinháo sìHán Việthào tứCấu tạo豪 + 肆 · hào + tứ nghĩa thành phần: hào + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪放恣肆。Tân Hoa Tự Điển 1.豪放恣肆。