豪言 háo yán · hào ngôn Hán Việt: hào ngôn · Pinyin: háo yán Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 言 (ngôn)Pinyinháo yánHán Việthào ngônCấu tạo豪 + 言 · hào + ngôn nghĩa thành phần: hào + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指气势豪迈的话语。Tân Hoa Tự Điển 1.指气势豪迈的话语。