豬獾

zhū huān trư hoan

Hán Việt: trư hoan · Pinyin: zhū huān

Tổng quan

heo mọi: heo bông/con lửng/chồn chó

Cấu tạo: (trư) + (hoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui heo mọi: heo bông/con lửng/chồn chó
  • Cihui heo mọi; heo bông; con lửng; chồn chó。哺乳動物,背部淡黑色或灰色,四肢棕黑色,頭部有一條白色縱紋,頸、喉、耳朵和尾部白色。毛皮可以制褥子。也叫沙獾。有的地區叫獾豬。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳類齧齒目。形似豬而嘴尖,前肢有銳爪,毛黃褐色,尾根有袋,能排放臭氣。夜出捕食小動物及果實。也稱為「沙獾」。

Eng

  • Cihui 豬獾 hūhuān* n. hog/sand badger M:²zhī