豮豕

fén shǐ

Pinyin: fén shǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.去势的猪。

Cấu tạo: 豶 + 豕 (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.去势的猪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

豕豞 · 豶豬 · 豕草类 · 豕交兽畜 · 豕突狼奔 · 豕交 · 豕亥 · 豕喙