豸豸 zhì zhì · trĩ trĩ Hán Việt: trĩ trĩ · Pinyin: zhì zhì Tổng quan Cấu tạo: 豸 (trĩ) + 豸 (trĩ)Pinyinzhì zhìHán Việttrĩ trĩCấu tạo豸 + 豸 · trĩ + trĩ nghĩa thành phần: trĩ + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽脊隆起然后伸长貌。Tân Hoa Tự Điển 1.兽脊隆起然后伸长貌。