豹属

bào shǔbáo chúc

Hán Việt: báo chúc · Pinyin: bào shǔ

Tổng quan

Chi Báo

Cấu tạo: 豹 (báo) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi báo
  • Tần suất từ Chi Báo

Đức

  • Handedict Großkatzen (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实