豹骑

báo kị

Hán Việt: báo kị

Tổng quan

oán quân cưỡi ngựa mạnh như con báo. Một tên chỉ kị binh. báo kị báo kị ☆Toán quân cưỡi ngựa mạnh như con báo. Một tên chỉ kị binh.

Cấu tạo: (báo) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oán quân cưỡi ngựa mạnh như con báo. Một tên chỉ kị binh. báo kị báo kị ☆Toán quân cưỡi ngựa mạnh như con báo. Một tên chỉ kị binh.