豺聲

chái shēng sài thanh

Hán Việt: sài thanh · Pinyin: chái shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻凶恶残忍者的声音; 指凶残的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻凶恶残忍者的声音。 2.指凶残的人。

Eng

  • Cihui 豺聲 háishēng v.o. roar as fiercely as a wild beast