豺聲

chái shēng sài thanh

Hán Việt: sài thanh · Pinyin: chái shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻惡人的聲音凶猛如豺。《左傳.文公元年》:「是人也,蜂目而豺聲,忍人也。」《史記.卷六.秦始皇本紀》:「秦王為人,蜂準長目,摯鳥膺,豺聲,少恩而虎狼心。」

Eng

  • Cihui 豺聲 háishēng v.o. roar as fiercely as a wild beast