豺遘

chái gòu sài cấu

Hán Việt: sài cấu · Pinyin: chái gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凶狠暴虐的人造成祸乱。语本汉王粲《七哀诗》"西京乱无象,豺虎方遘患。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凶狠暴虐的人造成祸乱。语本汉王粲《七哀诗》"西京乱无象,豺虎方遘患。"