貌言

mào yán mạo ngôn

Hán Việt: mạo ngôn · Pinyin: mào yán

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表面的話。《史記.卷六八.商君傳》:「貌言華也,至言實也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚伪文饰的话,假话。 2.犹言表面上说。