貓貓 miêu miêu Hán Việt: miêu miêu Tổng quan Miêu Miêu Cấu tạo: 貓 (miêu) + 貓 (miêu)Hán Việtmiêu miêuCấu tạo貓 + 貓 · miêu + miêu nghĩa thành phần: miêu + miêu Nghĩa ViệtCihui Miêu MiêuEngCihui 貓貓 āomāo ►See duǒ māomāo