貛貛 huān huān · hoan hoan Hán Việt: hoan hoan · Pinyin: huān huān Tổng quan Cấu tạo: 貛 (hoan) + 貛 (hoan)Pinyinhuān huānHán Việthoan hoanCấu tạo貛 + 貛 · hoan + hoan nghĩa thành phần: hoan + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的鸟名。