贝胄 bối trụ Hán Việt: bối trụ Tổng quan Cấu tạo: 贝 (bối) + 胄 (trụ)Hán Việtbối trụCấu tạo贝 + 胄 · bối + trụ nghĩa thành phần: bối + trụ