贝锦

bối cẩm

Hán Việt: bối cẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (cẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像貝殼一樣的錦文。《詩經.小雅.巷伯》:「萋兮斐兮,成是貝錦。」《文選.左思.蜀都賦》:「貝錦斐成,濯色江波。」