貞觀

zhēn guàn trinh quan

Hán Việt: trinh quan · Pinyin: zhēn guàn

Tổng quan

Trinh Quán

Cấu tạo: (trinh) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trinh Quán (niên hiệu Vua Đường Thái Tông, Lý Thế Dân, 627-649)。唐太宗(李世民)年號(公元627-649)。
  • Cihui Trinh Quán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.唐朝太宗的年號(西元627~649)。 2.宋朝西夏崇宗的年號(西元1102~1114)。