貞風 zhēn fēng · trinh phong Hán Việt: trinh phong · Pinyin: zhēn fēng Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 風 (phong)Pinyinzhēn fēngHán Việttrinh phongCấu tạo貞 + 風 · trinh + phong nghĩa thành phần: trinh + phong