负忧 phụ ưu Hán Việt: phụ ưu Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 忧 (ưu)Hán Việtphụ ưuCấu tạo负 + 忧 · phụ + ưu nghĩa thành phần: phụ + ưu