负众 phụ chúng Hán Việt: phụ chúng Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 众 (chúng)Hán Việtphụ chúngCấu tạo负 + 众 · phụ + chúng nghĩa thành phần: phụ + chúng