貤慶 yí qìng · dị khánh Hán Việt: dị khánh · Pinyin: yí qìng Tổng quan Cấu tạo: 貤 (dị) + 慶 (khánh)Pinyinyí qìngHán Việtdị khánhCấu tạo貤 + 慶 · dị + khánh nghĩa thành phần: dị + khánh