贫白

bần bạch

Hán Việt: bần bạch

Tổng quan

ghèo mà trong sạch. bần bạch bần bạch ☆Nghèo mà trong sạch.

Cấu tạo: (bần) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghèo mà trong sạch. bần bạch bần bạch ☆Nghèo mà trong sạch.