貨車
hóa xa
Hán Việt: hóa xa · Pinyin: huò chē
Tổng quan
xe tải | xe van | toa hàng e chở hành. Xe hàng. hoà xa hoà xa ☆Xe chở hành. Xe hàng. xe vận tải; xe cam nhông; xe hàng; tàu hàng。主要用來載運貨物的車輛。
Nghĩa
Việt
- Cihui hoà xa hoà xa ☆Xe chở hành. Xe hàng.
- Cihui xe tải | xe van | toa hàng e chở hành. Xe hàng. hoà xa hoà xa ☆Xe chở hành. Xe hàng. xe vận tải; xe cam nhông; xe hàng; tàu hàng。主要用來載運貨物的車輛。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 四輪以上用於載運貨物的車輛。通常總重量為3500公斤以上者為大貨車,小於3500公斤者為小貨車。也稱為「卡車」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 主要用来载运货物的车辆。
Eng
- CC-CEDICT truck|van|freight wagon
- Cihui truck; van; freight wagon
ja
- JMdict freight car|van