貨輪
hóa luân
Hán Việt: hóa luân · Pinyin: huò lún
Tổng quan
tàu chở hàng | tàu hàng | LT:艘 tàu hàng; tàu chở hàng; tàu thuỷ。主要用來載運貨物的輪船。
Nghĩa
Việt
- Cihui tàu chở hàng | tàu hàng | LT:艘 tàu hàng; tàu chở hàng; tàu thuỷ。主要用來載運貨物的輪船。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 載運貨物的輪船。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 主要用来载运货物的轮船。
Eng
- CC-CEDICT freighter|cargo ship|CL:艘[sou1]
- Cihui freighter; cargo ship; CL:艘