販黃 fàn huáng · phiến hoàng Hán Việt: phiến hoàng · Pinyin: fàn huáng Tổng quan Cấu tạo: 販 (phiến) + 黃 (hoàng)Pinyinfàn huángHán Việtphiến hoàngCấu tạo販 + 黃 · phiến + hoàng nghĩa thành phần: phiến + hoàng Nghĩa EngCihui 販黃 ànhuáng* v.o. sell pornographic books/periodicals/tapes