貪聲 tān shēng · tham thanh Hán Việt: tham thanh · Pinyin: tān shēng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 聲 (thanh)Pinyintān shēngHán Việttham thanhCấu tạo貪 + 聲 · tham + thanh nghĩa thành phần: tham + thanh