貳言 nhị ngôn Hán Việt: nhị ngôn Tổng quan Cấu tạo: 貳 (nhị) + 言 (ngôn)Hán Việtnhị ngônCấu tạo貳 + 言 · nhị + ngôn nghĩa thành phần: nhị + ngôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不同的意見。《國語.越語下》:「無是貳言也,吾已斷之矣。」EngCihui 貳言 ryán n. different/contrary opinion