贰车 nhị xa Hán Việt: nhị xa Tổng quan Cấu tạo: 贰 (nhị) + 车 (xa)Hán Việtnhị xaCấu tạo贰 + 车 · nhị + xa nghĩa thành phần: nhị + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 副車。《禮記.少儀》:「乘貳車則式,佐車則否。貳車者,諸侯七乘,上大夫五乘,下大夫三乘。」