买忧 mãi ưu Hán Việt: mãi ưu Tổng quan Cấu tạo: 买 (mãi) + 忧 (ưu)Hán Việtmãi ưuCấu tạo买 + 忧 · mãi + ưu nghĩa thành phần: mãi + ưu