買糴 mǎi dí · mãi địch Hán Việt: mãi địch · Pinyin: mǎi dí Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 糴 (địch)Pinyinmǎi díHán Việtmãi địchCấu tạo買 + 糴 · mãi + địch nghĩa thành phần: mãi + địch