买买

mãi mãi

Hán Việt: mãi mãi

Tổng quan

mãi mãi 買買 p. (kéo dài) không bao giờ dứt. Vệ nam mãi mãi ra tay thước, điện bắc đà đà yên phận tiên. (Bảo kính 183.5).

Cấu tạo: (mãi) + (mãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mãi mãi 買買 p. (kéo dài) không bao giờ dứt. Vệ nam mãi mãi ra tay thước, điện bắc đà đà yên phận tiên. (Bảo kính 183.5).