貺別 kuàng bié · huống biệt Hán Việt: huống biệt · Pinyin: kuàng bié Tổng quan Cấu tạo: 貺 (huống) + 別 (biệt)Pinyinkuàng biéHán Việthuống biệtCấu tạo貺 + 別 · huống + biệt nghĩa thành phần: huống + biệt