貺施 kuàng shī · huống thi Hán Việt: huống thi · Pinyin: kuàng shī Tổng quan Cấu tạo: 貺 (huống) + 施 (thi)Pinyinkuàng shīHán Việthuống thiCấu tạo貺 + 施 · huống + thi nghĩa thành phần: huống + thi