貺臨 kuàng lín · huống lâm Hán Việt: huống lâm · Pinyin: kuàng lín Tổng quan Cấu tạo: 貺 (huống) + 臨 (lâm)Pinyinkuàng línHán Việthuống lâmCấu tạo貺 + 臨 · huống + lâm nghĩa thành phần: huống + lâm Nghĩa EngCihui 貺臨 uànglín v. be honored by your presence