貺遺 kuàng yí · huống di Hán Việt: huống di · Pinyin: kuàng yí Tổng quan Cấu tạo: 貺 (huống) + 遺 (di)Pinyinkuàng yíHán Việthuống diCấu tạo貺 + 遺 · huống + di nghĩa thành phần: huống + di