费口 phí khẩu Hán Việt: phí khẩu Tổng quan Cấu tạo: 费 (phí) + 口 (khẩu)Hán Việtphí khẩuCấu tạo费 + 口 · phí + khẩu nghĩa thành phần: phí + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吵嘴。《醒世恆言.卷二九.盧太學詩酒傲王侯》:「我丈夫前日與盧監生家人盧才費口,夜間就病起來。」