費犯 phí phạm Hán Việt: phí phạm Tổng quan Dùng uổng, không biết dè dặt (chỉ người Việt Nam dùng từ ngữ này) Cấu tạo: 费 (phí) + 犯 (phạm)Hán Việtphí phạmTừ loạiđộngCấu tạo费 + 犯 · phí + phạm nghĩa thành phần: phí + phạm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dùng phí phạm Từ liên quan Gần nghĩa犯上 · 犯事 · 犯人 · 犯傻 · 犯克 · 犯劲 · 犯嘴 · 犯困