貿易上的往來關係

mào yì shàng de wǎng lái guān ximậu dịch thượng đích vãng lai quan hệ

Hán Việt: mậu dịch thượng đích vãng lai quan hệ · Pinyin: mào yì shàng de wǎng lái guān xi

Tổng quan

Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 往 (vãng) + 來 (lai) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ thương mại

Đức

  • Handedict Anbindung

Từ liên quan

Gần nghĩa

關係數據庫管理系統