關係數據庫管理系統

quan hệ sổ cứ khố quản lí hệ thống

Hán Việt: quan hệ sổ cứ khố quản lí hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui relational database management system (RDBMS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系統計算機專業人員 · 系統飲食業專業職員 · 系統安裝基本要求 · 系統託管服務的共用比率