貿糴 mào dí · mậu địch Hán Việt: mậu địch · Pinyin: mào dí Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 糴 (địch)Pinyinmào díHán Việtmậu địchCấu tạo貿 + 糴 · mậu + địch nghĩa thành phần: mậu + địch