賁華

bēn huá bí hoa

Hán Việt: bí hoa · Pinyin: bēn huá

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綻放光彩華麗的花。南朝梁.劉勰《文心雕龍.原道》:「雲霞雕色,有逾畫工之妙;草木賁華,無待錦匠之奇。」