賅綜

gāi zōngcai tống

Hán Việt: cai tống · Pinyin: gāi zōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.齐备而有条贯。

Cấu tạo: 賅 (cai) + 綜 (tống)

Từ liên quan

Gần nghĩa

综丝 · 綜合 · 綜括 · 綜效 · 綜析 · 綜理 · 綜藝 · 綜觀