賅綜 gāi zōng · cai tống Hán Việt: cai tống · Pinyin: gāi zōng Tổng quan Cấu tạo: 賅 (cai) + 綜 (tống)Pinyingāi zōngHán Việtcai tốngCấu tạo賅 + 綜 · cai + tống nghĩa thành phần: cai + tống