賈釁 jiǎ xìn · cổ hấn Hán Việt: cổ hấn · Pinyin: jiǎ xìn Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 釁 (hấn)Pinyinjiǎ xìnHán Việtcổ hấnCấu tạo賈 + 釁 · cổ + hấn nghĩa thành phần: cổ + hấn